bitter end
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cuối của dây neo trên tàu: Trong hàng hải, "bitter end" chỉ phần cuối của dây cáp hoặc dây thừng nằm bên trong tàu, thường được quấn quanh một cọc buộc dây (bitt). Đây là phần dây không được thả xuống nước.
- Kết thúc cùng cực, kết thúc cay đắng: Nghĩa bóng, "bitter end" chỉ điểm kết thúc cuối cùng của một việc gì đó, thường là một tình huống khó khăn, đau đớn hoặc không mong muốn, và người ta phải chịu đựng cho đến khi kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Hàng hải:
- The sailor secured the rope to the bitter end to prevent it from slipping. (Người thủy thủ buộc chặt sợi dây vào phần cuối của dây neo để tránh nó bị tuột.)
- Nghĩa bóng:
- He was determined to fight to the bitter end, even though the battle seemed hopeless. (Anh ấy quyết tâm chiến đấu đến cùng cực, dù trận chiến có vẻ vô vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the bitter end": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự kiên trì hoặc chịu đựng đến cùng, bất chấp khó khăn.
- She stayed with her company to the bitter end, refusing to quit even as it went bankrupt. (Cô ấy ở lại với công ty của mình đến cùng cực, từ chối bỏ cuộc ngay cả khi công ty phá sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Bitter ending (danh từ): Kết thúc cay đắng, thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh.
- The movie had a bitter ending that left the audience in tears. (Bộ phim có một kết thúc cay đắng khiến khán giả rơi nước mắt.)
- Bitterly (trạng từ): Một cách cay đắng.
- He smiled bitterly at the news. (Anh ấy cười một cách cay đắng trước tin đó.)
Từ đồng nghĩa
- End of the line: Điểm kết thúc, thường mang nghĩa tiêu cực.
- After years of struggle, it was the end of the line for the small business. (Sau nhiều năm đấu tranh, đó là điểm kết thúc cho doanh nghiệp nhỏ.)
- Final extremity: Điểm cực hạn cuối cùng, ít phổ biến hơn.
- They pushed the negotiation to the final extremity. (Họ đã đẩy cuộc đàm phán đến điểm cực hạn cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- Fight to the bitter end: Chiến đấu đến cùng, không bỏ cuộc.
- The soldiers fought to the bitter end, defending their homeland. (Những người lính chiến đấu đến cùng, bảo vệ quê hương của họ.)
- Stick to the bitter end: Bám trụ đến cùng, kiên trì chịu đựng.
- Despite the pain, she stuck to the bitter end of the marathon. (Mặc dù đau đớn, cô ấy vẫn bám trụ đến cùng của cuộc chạy marathon.)